Trang chủ Dịch vụ Lịch khởi hành
Lịch khởi hành
Chương trình du lịch trong nước và nước ngoài tháng 2
|
Stt |
Chương trình trong nước |
Lịch khởi hành |
Giá |
|
1 |
Hà nội – Yên Tử 1 ngày (ghép đoàn) |
1,4,5,8,11,12,15,18,19,22,25,26,29/2 |
490.000 |
|
1 |
Hà nội – Chùa Bái Đính – khu du lịch Tràng An 1 ngày (ghép đoàn) |
1,4,5,8,11,12,15,18,19,22,25,26,29/2 |
550.000 |
|
1 |
Hà nội Đền Hùng 1 ngày (ghép đoàn) |
4,11,18,25/2 |
490.000 |
|
1 |
Hà nội – Chùa Hương 1 ngày (bình thường) |
Hàng ngày |
480.000 (ko cáp treo) |
|
1 |
Hà nội – Chùa Hương 1 ngày (cao cấp) |
Hàng ngày |
690.000 (có cáp treo) |
|
1 |
Hà nội – Hạ long – Yên tử - Đền Cửa Ông (ghép đoàn) |
4,11,18,25/2 |
1.650.000 |
|
|
|
|
|
|
3 |
Hà nội – Hà Giang 4 ngày |
26/1 ( Mùng 4 tết) |
3.190.000 |
|
4 |
Hà nội – Hà Giang 4 ngày |
Thư 6 hàng tuần |
2.990.000 |
|
5 |
Hà Nội – Đà Nẵng – Bà Nà - Hội An 4 ngày |
Hàng tuần |
Từ 6.090.000 – 7.090.000 |
|
6 |
Huế - Đà nẵng – Hội an 4 ngày |
Hàng tuần |
Từ 7.390.000 – 7.590.000 |
|
7 |
Hà nội – Nha trang 3 ngày |
Hàng tuần |
Từ 5.490.000 – 8.890.000 |
|
8 |
Hà nội – Nha trang 4 ngày |
Hàng tuần |
Từ 6.490.000 – 9.790.000 |
|
9 |
Hà nội – Nha trang – Đà lạt 5 ngày |
Hàng tuần |
Từ 7.290.000 – 10.590.000 |
|
10 |
Hà nội – Đà lạt 4 ngày |
Hàng tuần |
Từ 5.390.000đ – 8.690.000 |
|
11 |
Hà nội – Sài gòn – Biển Mũi né 4 ngày |
Hàng tuần |
Từ 5.990.000 – 9.290.000 |
|
12 |
Hà nội – Sunspa Resort quảng binh 4 ngày |
Hàng tuần |
Từ 5.690.000 – 7.490.000 |
|
13 |
Hà nội – Quy nhơn 3 ngày |
Hàng tuần |
Từ 5.050.000 – 7.790.000 |
|
14 |
Hà nội – Buôn ma Thuột 3 ngày |
Thư 6 hàng tuần |
Từ 4.990.000 – 8.190.000 |
|
15 |
Hà nội – Phú Quốc 3 ngày |
Hàng tuần |
Từ 6.290.000 – 11.390.000 |
|
16 |
Hà nội – Hà Giang 4 ngày |
Thư 6 hàng tuần |
2.990.000 |
|
17 |
Hà nội – Hạ long 2 ngày(tàu 4 sao) |
Hàng tuần |
2.990.000 |
|
18 |
Hà nội – Sapa 3 đêm(tàu khoang 4) |
Hàng tuần |
3.290.000 |
|
Stt |
Chương trình nước ngoài |
Lịch khởi hành |
Giá ( USD) |
Giá ( VND) |
|
1 |
Thái Lan 5 ngày |
9,16,23/2;1,8,15,22,29/3 |
369 |
7.750.000 |
|
2 |
Singapore – Sentosa 4 ngày |
9,17,25/2 |
599 |
12.750.000 |
|
3 |
Kuala Lumpur – Genting 4 ngày |
11,23/2 |
435 |
9.250.000 |
|
4 |
Maylaysia – Singapore 7 ngày |
7;15;20,27/2 |
659 |
14.000.000 |
|
5 |
Myanmar – Yangon – Goden Rock 4 ngày |
3,10,17,24/2 |
688 |
14.600.000 |
|
6 |
Phnompenh – Siemriep 4 ngày |
3,10,17,24/2 |
529 |
11.193.000 |
|
7 |
Vientian – Luong Prabang 5 ngày |
3,10,17,24/2 |
699 |
14.790.000 |
|
8 |
Hongkong – Disneyland 4 ngày Bay HX |
11, 18, 25/2 |
649 |
13.735.000 |
|
9 |
Hongkong – Disneyland 4 ngày bay VN |
17;24/2 |
689 |
14.670.000 |
|
10 |
Hongkong – Quảng Châu- Thẩm Quyến 6 ngày Bay VN |
18;25/2 |
729 |
15.425.000 |
|
11 |
Bắc Kinh - Thượng Hải – Hàng Châu – Tô Châu 7 ngày Bay VN- đi tàu siêu tốc |
18;27/2 |
759 |
16.170.000 |
|
12 |
Bắc Kinh - Thượng Hải 5 ngày Bay VN – đi tàu siêu tốc |
15,22/2 |
729 |
15.425.000 |
|
13 |
Côn Minh - Thạch Lâm - Đại Lý - Lệ Giang 6 ngày |
10;25/2 |
659 |
13.945.000 |
|
14 |
Hà Nội - Quảng Châu 5 ngày đường bộ |
10;17/2 |
219 |
4.635.000 |
|
15 |
Phuket 4 ngày |
3, 10, 17, 24/2; 9,16,23/3 |
699 |
14.790.000 |
|
16 |
Dubai 5 ngày |
Hàng tháng |
1.959 |
41.450.000 |
|
17 |
Đài Loan 6 ngày |
10, 24/2 |
939 |
19.869.000 |
|
18 |
Seoul – Jeju – Everland – Tiger World – Nami 7 ngày |
Hàng tháng |
1099 |
23.255.000 |
|
19 |
Seoul – Pusan – Jêju 7 ngày |
Hàng tháng |
1.099 |
23.255.000 |
|
20 |
Seuol – Jeju – Everland 6 ngày |
Hàng tháng |
999 |
21.139.000 |
|
21 |
Nhật Bản – Hàn Quốc 8 ngày |
Hàng tháng |
2.249 |
47.589.000 |
|
22 |
Nhật Bán 7 ngày |
Hàng tháng |
2289$ |
48.650.000 |
|
23 |
Sydney – Canberra –Menbourne 8 ngày - Khuyến mãi đặc biệt |
25/2; 14, 28/3 |
2.690 |
57.300.000 |
|
24 |
Ai Cập – Du thuyền 5* sông Nile |
Hàng tháng |
2.498 |
52.857.000 |
|
25 |
Isarel 8 ngày |
Hàng tháng |
2.295 |
48.560.000 |
|
26 |
Mỹ 12 ngày |
Hàng tháng |
3699-3799+140 visa |
81.230.000 |
|
27 |
Mỹ 11 ngày |
Hàng tháng |
3550 +140 visa |
78.080.000 |
|
28 |
Mỹ - Canada 12 ngày |
Hàng tháng |
4599 |
97.950.000 |
|
29 |
Nước Anh + Xứ Wales 7 ngày |
23/2; 8/3; 29/3 |
2.799 |
59.225.000 |
|
30 |
Ý – Vatican – Pháp – Hà Lan – Đức 13 ngày |
25/2; 24/3;26/4 |
3.289 EUR |
88.800.000 |
|
31 |
Pháp - Bỉ - Hà Lan - Đức 10 ngày |
25/2;31/3;28/4 |
2.678 EUR |
72.300.000 |
|
32 |
Pháp – Thụy Sỹ - Ý- Vatican-Tây Ban Nha 14 ngày |
30/3; 27/4; 26/5 |
3.789 EUR |
102.300.000 |
|
33 |
Pháp – Bỉ - Hà Lan – Lễ hội hoa Keukenholf 08 ngày |
29/3; 15/4; 29/4; 13/5 |
2499 EUR |
67.450.000 |
|
34 |
Hungary – Séc- Áo – Ba Lan 13 ngày |
11/3; 26/4 |
2999 EUR |
81.000.000 |
|
35 |
Nauy – Thụy Điển – Đan Mạch – Phần Lan 13 ngày |
10/3; 21/4; 26/5 |
3789 EUR |
102.000.000 |
|
36 |
Nga(Moscow – St.Petersburg) 08 ngày |
25/4; 30/5; 20/6 |
2689 USD |
57.000.000 |











